tà đạo

Học thuật
Thân thiện
tà đạo

Một người đàn ông tránh xa tà đạo để đi theo con đường chính nghĩa.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con đường không chính đáng, sai trái: Chỉ một lối sống, cách suy nghĩ hoặc hành động đi ngược lại với các chuẩn mực đạo đức, lẽ phải thông thường.
    • Tôn giáo không được coi chính thống: Chỉ một tín ngưỡng, tôn giáo bị xem sai lạc, không đúng với giáo lý của một tôn giáo chính thống nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Theo quan điểm của họ, những người theo tà đạo sẽ bị trừng phạt. (Theo quan điểm của họ, những người đi theo con đường sai trái sẽ bị trừng phạt.)
    • Trong lịch sử, nhiều tín ngưỡng bản địa đã bị gán cho tà đạo. (Trong lịch sử, nhiều tín ngưỡng bản địa đã bị gán cho tôn giáo không chính thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bị coi tà đạo": bị xem như một điều sai trái, không chính thống.
    • Những hành vi mê tín dị đoan đó bị coi tà đạo. (Những hành vi mê tín dị đoan đó bị xem như những điều sai trái.)
  • "truyền bá tà đạo": truyền bá, phổ biến một giáo lý hoặc quan điểm bị cho sai lầm.
    • Hắn ta bị buộc tội truyền bá tà đạo trong cộng đồng. (Hắn ta bị buộc tội truyền bá những điều sai trái trong cộng đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • giáo (danh từ): thường dùng thay thế cho "tà đạo", với nghĩa tương tự, chỉ một tôn giáo bị coi không chính thống, sai lạc.
    • giáo thường bị các tôn giáo lớn bài xích. (Các tôn giáo không chính thống thường bị các tôn giáo lớn bài xích.)
  • Dị giáo (danh từ): từ gần nghĩa, chỉ giáo lý khác biệt, đối lập với giáo lý chính thống của một tôn giáo.
  • Chính đạo (danh từ): từ trái nghĩa, chỉ con đường ngay thẳng, chính thống, đúng đắn.
Từ đồng nghĩa
  • Mê tín dị đoan: chỉ những niềm tin hành vi mê muội, không đúng với khoa học hay lẽ phải.
  • Tôn giáo lạc hậu: chỉ tôn giáo bị coi lỗi thời, không phù hợp.
Lưu ý sử dụng
  • Sắc thái: Từ "tà đạo" mang sắc thái phê phán, kỳ thị mạnh mẽ, thường được dùng từ góc nhìn của một tôn giáo hoặc hệ tư tưởng chính thống để chỉ trích những khác biệt. Việc sử dụng từ này ngày nay cần thận trọng để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
  • Tính lịch sử: Đây một từ cổ, thường xuất hiện trong văn chương, sử sách hoặc ngôn ngữ tôn giáo truyền thống hơn trong giao tiếp hàng ngày hiện đại.
tà đạo

Một người đàn ông tránh xa tà đạo để đi theo con đường chính nghĩa.

  1. d. 1. Con đường không chính đáng (). 2. Tôn giáo khác tôn giáo được coi chính tông ().